fencible Nghe giọng máy của trình duyệt fencible nghĩa là tự vệ, dân quân. Nghĩa của fencible Danh từ Sử học Tự vệ; dân quân. Dạng từ của fencible Số nhiềufencibles Câu hỏi thường gặp fencible nghĩa là gì?fencible (danh từ) nghĩa là tự vệ, dân quân.