TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fencing-bout

US/ˈfɛnt.siɳ.ˈbɑʊt/ giọng máy của trình duyệt

fencing-bout nghĩa là cuộc đấu kiếm.

Nghĩa của fencing-bout

Danh từ

  1. Cuộc đấu kiếm.

Câu hỏi thường gặp

fencing-bout nghĩa là gì?

fencing-bout (danh từ) nghĩa là cuộc đấu kiếm.

fencing-bout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fencing-bout: giọng Mỹ (US) /ˈfɛnt.siɳ.ˈbɑʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.