TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Feng

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

Feng nghĩa là phùng.

Nghĩa của Feng

Danh từ riêng

  1. Phùng.

Câu hỏi thường gặp

Feng nghĩa là gì?

Feng (danh từ riêng) nghĩa là phùng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.