fens
giọng máy của trình duyệt
fens nghĩa là xin miễn, đành bằng lòng, đành đồng ý, sãn sàng.
Nghĩa của fens
Động từ
- Xin miễn.
- fain I goal keeping!tớ giữ gôn à! thôi xin miễn
Tính từ
- Đành bằng lòng, đành đồng ý, đành phải.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Sãn sàng, vui lòng.
Phó từ
- Vui lòng.
- he would fain departnó vui lòng ra đi
Câu hỏi thường gặp
fens nghĩa là gì?
fens (động từ, tính từ, phó từ) nghĩa là xin miễn, đành bằng lòng, đành đồng ý, sãn sàng.