TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fenugreek

UK/ˈfɛnjʊˌɡɹiːk/ US/ˈfɛnjʊˌɡɹiːk/ giọng máy của trình duyệt

fenugreek nghĩa là cỏ ca ri.

Nghĩa của fenugreek

Danh từ

  1. Thực vật học Cỏ ca ri (loài cỏ họ đậu có hạt thơm dùng chế ca ri).

Dạng từ của fenugreek

Số nhiềufenugreeks

Câu hỏi thường gặp

fenugreek nghĩa là gì?

fenugreek (danh từ) nghĩa là cỏ ca ri.

fenugreek phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fenugreek: giọng Anh (UK) /ˈfɛnjʊˌɡɹiːk/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛnjʊˌɡɹiːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.