fenugreek
UK/ˈfɛnjʊˌɡɹiːk/
US/ˈfɛnjʊˌɡɹiːk/
giọng máy của trình duyệt
fenugreek nghĩa là cỏ ca ri.
Nghĩa của fenugreek
Danh từ
- Thực vật học Cỏ ca ri (loài cỏ họ đậu có hạt thơm dùng chế ca ri).
Dạng từ của fenugreek
| Số nhiều | fenugreeks |
Câu hỏi thường gặp
fenugreek nghĩa là gì?
fenugreek (danh từ) nghĩa là cỏ ca ri.
fenugreek phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fenugreek: giọng Anh (UK) /ˈfɛnjʊˌɡɹiːk/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛnjʊˌɡɹiːk/.