TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feretory

giọng máy của trình duyệt

feretory nghĩa là mộ, lăng.

Nghĩa của feretory

Danh từ

  1. Mộ, lăng; miếu, miếu mạo.
  2. Cái đòn khiêng áo quan.

Dạng từ của feretory

Số nhiềuferetories

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feretory

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

feretory nghĩa là gì?

feretory (danh từ) nghĩa là mộ, lăng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.