ferrety
US/ˈfɛr.ə.ti/
giọng máy của trình duyệt
ferrety nghĩa là Như chồn sương.
Nghĩa của ferrety
Tính từ
- Như chồn sương.
Dạng từ của ferrety
| So sánh hơn | more ferrety |
| So sánh nhất | most ferrety |
Câu hỏi thường gặp
ferrety nghĩa là gì?
ferrety (tính từ) nghĩa là Như chồn sương.
ferrety phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ferrety: giọng Mỹ (US) /ˈfɛr.ə.ti/.