TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferrety

US/ˈfɛr.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

ferrety nghĩa là Như chồn sương.

Nghĩa của ferrety

Tính từ

  1. Như chồn sương.

Dạng từ của ferrety

So sánh hơnmore ferrety
So sánh nhấtmost ferrety

Câu hỏi thường gặp

ferrety nghĩa là gì?

ferrety (tính từ) nghĩa là Như chồn sương.

ferrety phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferrety: giọng Mỹ (US) /ˈfɛr.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.