TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferric oxide

US/ ˈɑːk.ˌsɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

ferric oxide nghĩa là ôxit sắt tam.

Nghĩa của ferric oxide

Danh từ

  1. Tech Ôxit sắt tam (Fe2O3).

Câu hỏi thường gặp

ferric oxide nghĩa là gì?

ferric oxide (danh từ) nghĩa là ôxit sắt tam.

ferric oxide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferric oxide: giọng Mỹ (US) / ˈɑːk.ˌsɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.