TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferrite

UK/ˈfɛɹaɪt/ US/ˈfɛɹaɪt/ giọng máy của trình duyệt

ferrite nghĩa là Ferit.

Nghĩa của ferrite

Danh từ

  1. Hoá học Ferit.

Dạng từ của ferrite

Số nhiềuferrites

Họ từ của ferrite

Cụm từ, thành ngữ với ferrite

  • ferrite antenna — Ănten ferit.
  • ferrite core — Lõi ferit, vòng ferit.
  • ferrite film — Phim ferit.

Câu hỏi thường gặp

ferrite nghĩa là gì?

ferrite (danh từ) nghĩa là Ferit.

ferrite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferrite: giọng Anh (UK) /ˈfɛɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛɹaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.