ferritic
giọng máy của trình duyệt
ferritic nghĩa là Thuộc ferit.
Nghĩa của ferritic
Tính từ
- Thuộc ferit.
Dạng từ của ferritic
| So sánh hơn | more ferritic |
| So sánh nhất | most ferritic |
Câu hỏi thường gặp
ferritic nghĩa là gì?
ferritic (tính từ) nghĩa là Thuộc ferit.