TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferritin

US/ˈfɛr.ə.tᵊn/ giọng máy của trình duyệt

ferritin nghĩa là ) feritin.

Nghĩa của ferritin

Danh từ

  1. Sinh, hoá học ) feritin.

Dạng từ của ferritin

Số nhiềuferritins

Câu hỏi thường gặp

ferritin nghĩa là gì?

ferritin (danh từ) nghĩa là ) feritin.

ferritin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferritin: giọng Mỹ (US) /ˈfɛr.ə.tᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.