TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferro-concrete

giọng máy của trình duyệt

ferro-concrete nghĩa là bê tông cốt sắt.

Nghĩa của ferro-concrete

Danh từ

  1. Bê tông cốt sắt.

Câu hỏi thường gặp

ferro-concrete nghĩa là gì?

ferro-concrete (danh từ) nghĩa là bê tông cốt sắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.