TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferroelectric

US/ˌfɛr.oʊ.ɪ.ˈlɛk.trɪk/ giọng máy của trình duyệt

ferroelectric nghĩa là chứa sắt, sắt.

Nghĩa của ferroelectric

Tính từ

  1. Chứa sắt (II), sắt (III).

Dạng từ của ferroelectric

Số nhiềuferroelectrics

Cụm từ, thành ngữ với ferroelectric

  • ferroelectric material — Chất sắt điện.

Câu hỏi thường gặp

ferroelectric nghĩa là gì?

ferroelectric (tính từ) nghĩa là chứa sắt, sắt.

ferroelectric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferroelectric: giọng Mỹ (US) /ˌfɛr.oʊ.ɪ.ˈlɛk.trɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.