TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferrocyanide

giọng máy của trình duyệt

ferrocyanide nghĩa là Feroxyanua.

Nghĩa của ferrocyanide

Danh từ

  1. Hoá học Feroxyanua.

Dạng từ của ferrocyanide

Số nhiềuferrocyanides

Câu hỏi thường gặp

ferrocyanide nghĩa là gì?

ferrocyanide (danh từ) nghĩa là Feroxyanua.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.