TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferroelectric material

US/ mə.ˈtɪr.i.əl/ giọng máy của trình duyệt

ferroelectric material nghĩa là chất sắt điện.

Nghĩa của ferroelectric material

Danh từ

  1. Tech Chất sắt điện.

Câu hỏi thường gặp

ferroelectric material nghĩa là gì?

ferroelectric material (danh từ) nghĩa là chất sắt điện.

ferroelectric material phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferroelectric material: giọng Mỹ (US) / mə.ˈtɪr.i.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.