TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fete

UK/feɪt/ US/feɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của fete

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của fete

Số nhiềufetes
Ngôi thứ ba số ítfetes
Hiện tại phân từ (-ing)feting
Quá khứ phân từfeted
Quá khứfeted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fete

Đồng nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.