TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fetid

UK/ˈfɛtɪd/ US/ˈfɛtɪd/ giọng máy của trình duyệt

fetid nghĩa là hôi thối, hôi hám.

Nghĩa của fetid

Tính từ

  1. Hôi thối, hôi hám.

Dạng từ của fetid

So sánh hơnmore fetid
So sánh nhấtmost fetid
Số nhiềufetids

Họ từ của fetid

Câu hỏi thường gặp

fetid nghĩa là gì?

fetid (tính từ) nghĩa là hôi thối, hôi hám.

fetid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fetid: giọng Anh (UK) /ˈfɛtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛtɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.