TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fetterlock

giọng máy của trình duyệt

fetterlock nghĩa là xích.

Nghĩa của fetterlock

Danh từ

  1. Xích (để xích chân ngựa).
  2. Như Fetlock.

Dạng từ của fetterlock

Số nhiềufetterlocks

Câu hỏi thường gặp

fetterlock nghĩa là gì?

fetterlock (danh từ) nghĩa là xích.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.