fetterlock
giọng máy của trình duyệt
fetterlock nghĩa là xích.
Nghĩa của fetterlock
Danh từ
- Xích (để xích chân ngựa).
- Như Fetlock.
Dạng từ của fetterlock
| Số nhiều | fetterlocks |
Câu hỏi thường gặp
fetterlock nghĩa là gì?
fetterlock (danh từ) nghĩa là xích.