feuillet
US/ˌfə.ˈjeɪ/
giọng máy của trình duyệt
feuillet nghĩa là dạ lá sách.
Nghĩa của feuillet
Danh từ
- Dạ lá sách (của động vật nhai lại).
Câu hỏi thường gặp
feuillet nghĩa là gì?
feuillet (danh từ) nghĩa là dạ lá sách.
feuillet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feuillet: giọng Mỹ (US) /ˌfə.ˈjeɪ/.