TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feuillet

US/ˌfə.ˈjeɪ/ giọng máy của trình duyệt

feuillet nghĩa là dạ lá sách.

Nghĩa của feuillet

Danh từ

  1. Dạ lá sách (của động vật nhai lại).

Câu hỏi thường gặp

feuillet nghĩa là gì?

feuillet (danh từ) nghĩa là dạ lá sách.

feuillet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feuillet: giọng Mỹ (US) /ˌfə.ˈjeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.