TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feuilletonistic

giọng máy của trình duyệt

feuilletonistic nghĩa là tiểu phẩm, tiểu thuyết trường thiên.

Nghĩa của feuilletonistic

Tính từ

  1. Thuộc Tiểu phẩm.
  2. Thuộc Tiểu thuyết đăng nhiều kỳ, (thuộc) tiểu thuyết trường thiên.

Dạng từ của feuilletonistic

So sánh hơnmore feuilletonistic
So sánh nhấtmost feuilletonistic

Câu hỏi thường gặp

feuilletonistic nghĩa là gì?

feuilletonistic (tính từ) nghĩa là tiểu phẩm, tiểu thuyết trường thiên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.