TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

FFSR

giọng máy của trình duyệt

FFSR nghĩa là Cửa nóc do nhà chế tạo thiết kế.

Nghĩa của FFSR

Danh từ

  1. Cửa nóc do nhà chế tạo thiết kế.

Nguồn gốc từ FFSR

Viết tắt của factory fitted sunroof.

Câu hỏi thường gặp

FFSR nghĩa là gì?

FFSR (danh từ) nghĩa là Cửa nóc do nhà chế tạo thiết kế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.