fibriform
giọng máy của trình duyệt
fibriform nghĩa là hình sợi.
Nghĩa của fibriform
Tính từ
- Hình sợi.
Câu hỏi thường gặp
fibriform nghĩa là gì?
fibriform (tính từ) nghĩa là hình sợi.
fibriform nghĩa là hình sợi.
fibriform (tính từ) nghĩa là hình sợi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.