fibrillar
giọng máy của trình duyệt
fibrillar nghĩa là hình sợi nhỏ, hình thớ nhỏ, hình rễ tóc.
Nghĩa của fibrillar
Tính từ
- Hình sợi nhỏ, hình thớ nhỏ; như sợi nhỏ, như thớ nhỏ.
- Hình rễ tóc; như rễ tóc.
Dạng từ của fibrillar
| So sánh hơn | more fibrillar |
| So sánh nhất | most fibrillar |
Họ từ của fibrillar
Câu hỏi thường gặp
fibrillar nghĩa là gì?
fibrillar (tính từ) nghĩa là hình sợi nhỏ, hình thớ nhỏ, hình rễ tóc.