fibrinogenous
giọng máy của trình duyệt
fibrinogenous nghĩa là Xem fibrinogenic.
Nghĩa của fibrinogenous
Tính từ
- Xem fibrinogenic
Câu hỏi thường gặp
fibrinogenous nghĩa là gì?
fibrinogenous (tính từ) nghĩa là Xem fibrinogenic.
fibrinogenous nghĩa là Xem fibrinogenic.
fibrinogenous (tính từ) nghĩa là Xem fibrinogenic.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.