TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fiche

UK/fiːʃ/ US/fiːʃ/ giọng máy của trình duyệt

fiche nghĩa là tấm thẻ.

Nghĩa của fiche

Danh từ

  1. Tech Tấm thẻ.

Dạng từ của fiche

Số nhiềufiches

Câu hỏi thường gặp

fiche nghĩa là gì?

fiche (danh từ) nghĩa là tấm thẻ.

fiche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiche: giọng Anh (UK) /fiːʃ/, giọng Mỹ (US) /fiːʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.