TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fiddly

UK/ˈfɪdli/ US/ˈfɪdli/ giọng máy của trình duyệt

fiddly nghĩa là nhỏ mọn, lặt vặt, vớ vẩn, vô nghĩa.

Nghĩa của fiddly

Tính từ

  1. Nhỏ mọn; lặt vặt.
  2. Vớ vẩn; vô nghĩa.
  3. Tỉ mỉ, cầu kỳ.

Dạng từ của fiddly

So sánh hơnfiddlier
So sánh nhấtfiddliest

Câu hỏi thường gặp

fiddly nghĩa là gì?

fiddly (tính từ) nghĩa là nhỏ mọn, lặt vặt, vớ vẩn, vô nghĩa.

fiddly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiddly: giọng Anh (UK) /ˈfɪdli/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪdli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.