fideism
UK/ˈfi.deɪ.ɪz.əm/
US/ˈfi.deɪ.ɪz.əm/
giọng máy của trình duyệt
fideism nghĩa là tín ngưỡng luận.
Nghĩa của fideism
Danh từ
- Triết học Tín ngưỡng luận.
Dạng từ của fideism
| Số nhiều | fideisms |
Câu hỏi thường gặp
fideism nghĩa là gì?
fideism (danh từ) nghĩa là tín ngưỡng luận.
fideism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fideism: giọng Anh (UK) /ˈfi.deɪ.ɪz.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈfi.deɪ.ɪz.əm/.