fiducial
UK/f(a)ɪˈdjuːʃ(ɪ)əl/
US/fəˈd(j)uːʃəl/
giọng máy của trình duyệt
fiducial nghĩa là chuẩn.
Nghĩa của fiducial
Tính từ
- Thiên văn học Chuẩn, lấy làm cơ sở so sánh.
- fiducial pointđiểm chuẩn để so sánh
Dạng từ của fiducial
| So sánh hơn | more fiducial |
| So sánh nhất | most fiducial |
| Số nhiều | fiducials |
Câu hỏi thường gặp
fiducial nghĩa là gì?
fiducial (tính từ) nghĩa là chuẩn.
fiducial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fiducial: giọng Anh (UK) /f(a)ɪˈdjuːʃ(ɪ)əl/, giọng Mỹ (US) /fəˈd(j)uːʃəl/.