TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fiducial

UK/f(a)ɪˈdjuːʃ(ɪ)əl/ US/fəˈd(j)uːʃəl/ giọng máy của trình duyệt

fiducial nghĩa là chuẩn.

Nghĩa của fiducial

Tính từ

  1. Thiên văn học Chuẩn, lấy làm cơ sở so sánh.
    • fiducial pointđiểm chuẩn để so sánh

Dạng từ của fiducial

So sánh hơnmore fiducial
So sánh nhấtmost fiducial
Số nhiềufiducials

Câu hỏi thường gặp

fiducial nghĩa là gì?

fiducial (tính từ) nghĩa là chuẩn.

fiducial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiducial: giọng Anh (UK) /f(a)ɪˈdjuːʃ(ɪ)əl/, giọng Mỹ (US) /fəˈd(j)uːʃəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.