fiduciary
UK/fɪˈdjuːʃ.i.əɹ.i/
US/fəˈduːʃ.i.eɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
fiduciary nghĩa là uỷ thác, tín dụng.
Nghĩa của fiduciary
Tính từ
- Uỷ thác (di sản).
- Tín dụng (tiền tệ).
- Pháp lý Người được uỷ thác.
Dạng từ của fiduciary
| Số nhiều | fiduciaries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fiduciary
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với fiduciary
- fiduciary issue — Tiền không được bảo lãnh.
Câu hỏi thường gặp
fiduciary nghĩa là gì?
fiduciary (tính từ) nghĩa là uỷ thác, tín dụng.
fiduciary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fiduciary: giọng Anh (UK) /fɪˈdjuːʃ.i.əɹ.i/, giọng Mỹ (US) /fəˈduːʃ.i.eɹ.i/.