TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fiduciary

UK/fɪˈdjuːʃ.i.əɹ.i/ US/fəˈduːʃ.i.eɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

fiduciary nghĩa là uỷ thác, tín dụng.

Nghĩa của fiduciary

Tính từ

  1. Uỷ thác (di sản).
  2. Tín dụng (tiền tệ).
  3. Pháp lý Người được uỷ thác.

Dạng từ của fiduciary

Số nhiềufiduciaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fiduciary

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với fiduciary

  • fiduciary issue — Tiền không được bảo lãnh.

Câu hỏi thường gặp

fiduciary nghĩa là gì?

fiduciary (tính từ) nghĩa là uỷ thác, tín dụng.

fiduciary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiduciary: giọng Anh (UK) /fɪˈdjuːʃ.i.əɹ.i/, giọng Mỹ (US) /fəˈduːʃ.i.eɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.