TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field-book

US/ˈfild.ˈbʊk/ giọng máy của trình duyệt

field-book nghĩa là Sổ ghi chép đo đạc.

Nghĩa của field-book

Danh từ

  1. Sổ ghi chép đo đạc.

Dạng từ của field-book

Số nhiềufield books

Câu hỏi thường gặp

field-book nghĩa là gì?

field-book (danh từ) nghĩa là Sổ ghi chép đo đạc.

field-book phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của field-book: giọng Mỹ (US) /ˈfild.ˈbʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.