TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field effect phototransistor

giọng máy của trình duyệt

field effect phototransistor nghĩa là trăngsito quang hiệu trường.

Nghĩa của field effect phototransistor

Danh từ

  1. Tech Trăngsito quang hiệu trường.

Câu hỏi thường gặp

field effect phototransistor nghĩa là gì?

field effect phototransistor (danh từ) nghĩa là trăngsito quang hiệu trường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.