TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field-geology

US/ˈfild.dʒi.ˈɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

field-geology nghĩa là Địa chất học điền dã.

Nghĩa của field-geology

Danh từ

  1. Địa chất học điền dã.

Câu hỏi thường gặp

field-geology nghĩa là gì?

field-geology (danh từ) nghĩa là Địa chất học điền dã.

field-geology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của field-geology: giọng Mỹ (US) /ˈfild.dʒi.ˈɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.