TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field-glass

US/ˈfild.ˈɡlæs/ giọng máy của trình duyệt

field-glass nghĩa là ống nhòm.

Nghĩa của field-glass

Danh từ

  1. Ống nhòm.

Dạng từ của field-glass

Số nhiềufield glasses

Câu hỏi thường gặp

field-glass nghĩa là gì?

field-glass (danh từ) nghĩa là ống nhòm.

field-glass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của field-glass: giọng Mỹ (US) /ˈfild.ˈɡlæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.