field-gun
US/ˈfild.ˈɡən/
giọng máy của trình duyệt
field-gun nghĩa là Field-piece.
Nghĩa của field-gun
Danh từ
- Như Field-piece.
- Field-artillery Binh chủng pháo dã chiến.
Dạng từ của field-gun
| Số nhiều | field guns |
Câu hỏi thường gặp
field-gun nghĩa là gì?
field-gun (danh từ) nghĩa là Field-piece.
field-gun phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của field-gun: giọng Mỹ (US) /ˈfild.ˈɡən/.