TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field-gun

US/ˈfild.ˈɡən/ giọng máy của trình duyệt

field-gun nghĩa là Field-piece.

Nghĩa của field-gun

Danh từ

  1. Như Field-piece.
  2. Field-artillery Binh chủng pháo dã chiến.

Dạng từ của field-gun

Số nhiềufield guns

Câu hỏi thường gặp

field-gun nghĩa là gì?

field-gun (danh từ) nghĩa là Field-piece.

field-gun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của field-gun: giọng Mỹ (US) /ˈfild.ˈɡən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.