TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field-ice

US/ˈfild.ˈɑɪs/ giọng máy của trình duyệt

field-ice nghĩa là cánh đồng băng giá.

Nghĩa của field-ice

Danh từ

  1. Cánh đồng băng giá.

Câu hỏi thường gặp

field-ice nghĩa là gì?

field-ice (danh từ) nghĩa là cánh đồng băng giá.

field-ice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của field-ice: giọng Mỹ (US) /ˈfild.ˈɑɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.