field-magnet
UK/ˌfiːld maɡ.nɪt/
US/ˌfild mæɡ.nɪt/
giọng máy của trình duyệt
field-magnet nghĩa là từ thạch.
Nghĩa của field-magnet
Danh từ
- Từ thạch.
Dạng từ của field-magnet
| Số nhiều | field magnets |
Câu hỏi thường gặp
field-magnet nghĩa là gì?
field-magnet (danh từ) nghĩa là từ thạch.
field-magnet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của field-magnet: giọng Anh (UK) /ˌfiːld maɡ.nɪt/, giọng Mỹ (US) /ˌfild mæɡ.nɪt/.