field marshal
giọng máy của trình duyệt
field marshal nghĩa là thống soái, thống tướng.
Nghĩa của field marshal
Danh từ
- Thống soái, thống tướng, thống chế.
Dạng từ của field marshal
| Số nhiều | field marshals |
Câu hỏi thường gặp
field marshal nghĩa là gì?
field marshal (danh từ) nghĩa là thống soái, thống tướng.