TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field-sports

giọng máy của trình duyệt

field-sports nghĩa là Những môn thể thao ngoài trời (như săn bắn, câu cá).

Nghĩa của field-sports

Danh từ

  1. Những môn thể thao ngoài trời (như săn bắn, câu cá).
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) field events.

Câu hỏi thường gặp

field-sports nghĩa là gì?

field-sports (danh từ) nghĩa là Những môn thể thao ngoài trời (như săn bắn, câu cá).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.