TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fielder

US/ˈfil.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

fielder nghĩa là người chặn bóng.

Nghĩa của fielder

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Người chặn bóng (crickê).

Dạng từ của fielder

Số nhiềufielders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fielder

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fielder nghĩa là gì?

fielder (danh từ) nghĩa là người chặn bóng.

fielder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fielder: giọng Mỹ (US) /ˈfil.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.