TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fieldfare

UK/ˈfiːldfɛː/ US/ˈfiːldfɛɹ/ giọng máy của trình duyệt

fieldfare nghĩa là chim hét đầu xám.

Nghĩa của fieldfare

Danh từ

  1. Động vật học Chim hét đầu xám.

Dạng từ của fieldfare

Số nhiềufieldfares

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fieldfare

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fieldfare nghĩa là gì?

fieldfare (danh từ) nghĩa là chim hét đầu xám.

fieldfare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fieldfare: giọng Anh (UK) /ˈfiːldfɛː/, giọng Mỹ (US) /ˈfiːldfɛɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.