TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fiercely

UK/ˈfɪəsli/ US/ˈfɪɹsli/ giọng máy của trình duyệt

fiercely nghĩa là dữ dội, mãnh liệt.

Nghĩa của fiercely

Phó từ

  1. Dữ dội, mãnh liệt.

Dạng từ của fiercely

So sánh hơnfiercelier
So sánh nhấtfierceliest

Câu hỏi thường gặp

fiercely nghĩa là gì?

fiercely (phó từ) nghĩa là dữ dội, mãnh liệt.

fiercely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiercely: giọng Anh (UK) /ˈfɪəsli/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪɹsli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.