fierce
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fɪəs/
US/fɪɹs/
giọng máy của trình duyệt
fierce nghĩa là hung dữ, dữ tợn, dữ dội, mãnh liệt.
Nghĩa của fierce
Tính từ
- Hung dữ, dữ tợn, hung tợn.
- a fierce dogcon chó dữ
- Dữ dội, mãnh liệt, ác liệt, sôi sục.
- a fierce stormcơn bão dữ dội
- a fierce strugglecuộc chiến đấu dữ dội, cuộc chiến đấu ác liệt
- a fierce desiresự ham muốn mãnh liệt
- a fierce hatredlòng căm thù sôi sục
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) hết sức khó chịu, hết sức ghê tởm, xấu hổ vô cùng.
Dạng từ của fierce
| So sánh hơn | fiercer |
| So sánh nhất | fiercest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fierce
Đồng nghĩa
Họ từ của fierce
Câu hỏi thường gặp
fierce nghĩa là gì?
fierce (tính từ) nghĩa là hung dữ, dữ tợn, dữ dội, mãnh liệt.
fierce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fierce: giọng Anh (UK) /fɪəs/, giọng Mỹ (US) /fɪɹs/.