TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fierce

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fɪəs/ US/fɪɹs/ giọng máy của trình duyệt

fierce nghĩa là hung dữ, dữ tợn, dữ dội, mãnh liệt.

Nghĩa của fierce

Tính từ

  1. Hung dữ, dữ tợn, hung tợn.
    • a fierce dogcon chó dữ
  2. Dữ dội, mãnh liệt, ác liệt, sôi sục.
    • a fierce stormcơn bão dữ dội
    • a fierce strugglecuộc chiến đấu dữ dội, cuộc chiến đấu ác liệt
    • a fierce desiresự ham muốn mãnh liệt
    • a fierce hatredlòng căm thù sôi sục
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) hết sức khó chịu, hết sức ghê tởm, xấu hổ vô cùng.

Dạng từ của fierce

So sánh hơnfiercer
So sánh nhấtfiercest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fierce

Đồng nghĩa

Họ từ của fierce

Câu hỏi thường gặp

fierce nghĩa là gì?

fierce (tính từ) nghĩa là hung dữ, dữ tợn, dữ dội, mãnh liệt.

fierce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fierce: giọng Anh (UK) /fɪəs/, giọng Mỹ (US) /fɪɹs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.