fight fire with fire
giọng máy của trình duyệt
fight fire with fire nghĩa là lấy độc trị độc, dĩ độc trị độc.
Nghĩa của fight fire with fire
Cụm động từ
- thành ngữ Lấy độc trị độc, dĩ độc trị độc.
Dạng từ của fight fire with fire
| Ngôi thứ ba số ít | fights fire with fire |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fighting fire with fire |
| Quá khứ phân từ | fought fire with fire |
| Quá khứ | fought fire with fire |
Câu hỏi thường gặp
fight fire with fire nghĩa là gì?
fight fire with fire (cụm động từ) nghĩa là lấy độc trị độc, dĩ độc trị độc.