TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fight fire with fire

giọng máy của trình duyệt

fight fire with fire nghĩa là lấy độc trị độc, dĩ độc trị độc.

Nghĩa của fight fire with fire

Cụm động từ

  1. thành ngữ Lấy độc trị độc, dĩ độc trị độc.

Dạng từ của fight fire with fire

Ngôi thứ ba số ítfights fire with fire
Hiện tại phân từ (-ing)fighting fire with fire
Quá khứ phân từfought fire with fire
Quá khứfought fire with fire

Câu hỏi thường gặp

fight fire with fire nghĩa là gì?

fight fire with fire (cụm động từ) nghĩa là lấy độc trị độc, dĩ độc trị độc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.