TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fight

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/faɪt/ US/fəɪt/ giọng máy của trình duyệt

fight nghĩa là sự đấu tranh, sự chiến đấu, sự mâu thuẫn, sự lục đục.

Nghĩa của fight

Danh từ

  1. Sự đấu tranh, sự chiến đấu; trận đánh, cuộc chiến đấu.
    • to give fight; to make a fightchiến đấu
    • valiant in fightdũng cảm trong chiến đấu
    • a sham fighttrận giả
  2. Nghĩa bóng Sự mâu thuẫn, sự lục đục.
  3. Khả năng chiến đấu; tính hiếu chiến, máu hăng.
    • to have fight in one yetcòn hăng

Nội động từ

  1. Đấu tranh, chiến đấu, đánh nhau.
    • to fight against imperialismđấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc
    • to fight for independenceđấu tranh để giành độc lập

Ngoại động từ

  1. Đấu tranh, chiến đấu, đánh, tiến hành đấu tranh trong (vụ kiện, vụ tranh chấp...); tranh luận (một vấn đề gì).
    • to fight a battleđánh một trận
  2. Điều kiện (quân, tàu) trong trận đánh.
  3. Cho (gà...) chọi nhau; cho (võ sĩ...) giao đấu.

Dạng từ của fight

Ngôi thứ ba số ítfights
Hiện tại phân từ (-ing)fighting
Quá khứfought
Quá khứ phân từfought
Số nhiềufights

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fight

Đồng nghĩa

Họ từ của fight

Cụm từ, thành ngữ với fight

  • to show fight — Kháng cự lại, chống cự lại.
  • to pick a fight — chủ ý bắt đầu đánh nhau.
  • to fight down — Đánh bại, đè bẹp.
  • to fight it out — Đấu tranh đến cùng; làm cho ra lý lẽ.
  • to light off — Đánh lui.
  • to fight something out — Đấu tranh để giải quyết một vấn đề gì.
  • to fight shy of somebody — Tránh xa ai.
  • to fight one's way in life — Đấu tranh để vươn lên trong cuộc sống.
  • fight back to the ropes — Chiến đấu đến cùng.
  • fight fire with fire — Lấy độc trị độc, dĩ độc trị độc.
  • fight in a good quarrel — Đấu tranh cho lẽ phải, đấu tranh cho chính nghĩa.
  • fight in close order — Sát cánh vào nhau mà chiến đấu.
  • fight like Kilkenny cats — Giết hại lẫn nhau.
  • fight like cat and dog — Đánh nhau như chó với mèo, như chó với mèo.
  • fight somebody's battle for him — Đánh hộ cho người nào hưởng; làm cỗ sẵn cho ai.
  • fight somebody's quarrel for him — Đứng ra bênh vực người nào.
  • fight tooth and nail — Chiến đấu ác liệt, đánh nhau ác liệt.
  • fight windmills — Đánh nhau với kẻ địch tưởng tượng (như Đông-ky-sốt).

Câu ví dụ với fight

  • Did you have a fight with Ken? Cậu vừa đánh nhau với Ken phải không?
  • I will fight to the last breath. Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
  • We intend to fight to the end. Chúng tôi dự định sẽ chiến đấu đến cùng.
  • To pick a fight with her, that's courageous. Gây sự với cô ấy, dũng cảm đấy.
  • I don't want to fight anymore with Tom. Tôi không muốn cãi nhau với Tom thêm nữa.
  • The fight ended in a draw. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số hòa.
  • I had a fight with my older brother yesterday. Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai.
  • I will fight without rest. Tôi sẽ chiến đấu không ngừng nghỉ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

fight nghĩa là gì?

fight (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đấu tranh, sự chiến đấu, sự mâu thuẫn, sự lục đục.

fight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fight: giọng Anh (UK) /faɪt/, giọng Mỹ (US) /fəɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.