TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fighter

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfaɪ.tə(ɹ)/ US/ˈfaɪtɚ/ giọng máy của trình duyệt

fighter nghĩa là chiến sĩ, chiến binh, người hiếu chiến, quân nhân.

Nghĩa của fighter

Danh từ

  1. Chiến sĩ, chiến binh, người đấu tranh, người chiến đấu.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Võ sĩ quyền Anh nhà nghề.
  3. Máy bay chiến đấu; máy bay khu trục.

Dạng từ của fighter

Số nhiềufighters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fighter

Đồng nghĩa

Họ từ của fighter

Cụm từ, thành ngữ với fighter

  • fighter plane — Máy bay tiêm kích.

Câu hỏi thường gặp

fighter nghĩa là gì?

fighter (danh từ) nghĩa là chiến sĩ, chiến binh, người hiếu chiến, quân nhân.

fighter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fighter: giọng Anh (UK) /ˈfaɪ.tə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.