fighter
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfaɪ.tə(ɹ)/
US/ˈfaɪtɚ/
giọng máy của trình duyệt
fighter nghĩa là chiến sĩ, chiến binh, người hiếu chiến, quân nhân.
Nghĩa của fighter
Danh từ
- Chiến sĩ, chiến binh, người đấu tranh, người chiến đấu.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Võ sĩ quyền Anh nhà nghề.
- Máy bay chiến đấu; máy bay khu trục.
Dạng từ của fighter
| Số nhiều | fighters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fighter
Đồng nghĩa
Họ từ của fighter
Cụm từ, thành ngữ với fighter
- fighter plane — Máy bay tiêm kích.
Câu hỏi thường gặp
fighter nghĩa là gì?
fighter (danh từ) nghĩa là chiến sĩ, chiến binh, người hiếu chiến, quân nhân.
fighter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fighter: giọng Anh (UK) /ˈfaɪ.tə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪtɚ/.