fighter plane
giọng máy của trình duyệt
fighter plane nghĩa là máy bay tiêm kích.
Nghĩa của fighter plane
Danh từ
- Máy bay tiêm kích.
Dạng từ của fighter plane
| Số nhiều | fighter planes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fighter plane
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fighter plane nghĩa là gì?
fighter plane (danh từ) nghĩa là máy bay tiêm kích.