TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

figulate

giọng máy của trình duyệt

figulate nghĩa là Thuộc đồ gốm.

Nghĩa của figulate

Tính từ

  1. Thuộc đồ gốm.

Câu hỏi thường gặp

figulate nghĩa là gì?

figulate (tính từ) nghĩa là Thuộc đồ gốm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.