TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

file attribute

US/ ˈæ.trə.ˌbjuːt/ giọng máy của trình duyệt

file attribute nghĩa là cá tính tập tin.

Nghĩa của file attribute

Danh từ

  1. Tech Cá tính tập tin.

Câu hỏi thường gặp

file attribute nghĩa là gì?

file attribute (danh từ) nghĩa là cá tính tập tin.

file attribute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của file attribute: giọng Mỹ (US) / ˈæ.trə.ˌbjuːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.