file-cabinet
US/ˈfɑɪ.əl.ˈkæb.nɪt/ giọng người thật
file-cabinet nghĩa là Tủ đựng hồ sơ tài liệu.
Nghĩa của file-cabinet
Danh từ
- Tủ đựng hồ sơ tài liệu.
Dạng từ của file-cabinet
| Số nhiều | file cabinets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với file-cabinet
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
file-cabinet nghĩa là gì?
file-cabinet (danh từ) nghĩa là Tủ đựng hồ sơ tài liệu.
file-cabinet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của file-cabinet: giọng Mỹ (US) /ˈfɑɪ.əl.ˈkæb.nɪt/.