TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

file-rail

US/ˈfɑɪ.əl.ˈreɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

file-rail nghĩa là Đường ray xung quanh cột buồm chính.

Nghĩa của file-rail

Danh từ

  1. Hàng hải Đường ray xung quanh cột buồm chính.

Câu hỏi thường gặp

file-rail nghĩa là gì?

file-rail (danh từ) nghĩa là Đường ray xung quanh cột buồm chính.

file-rail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của file-rail: giọng Mỹ (US) /ˈfɑɪ.əl.ˈreɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.